羌活 đọc là qiāng huó, nghĩa là rễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 羌活
羌活 nghĩa là gì?
羌活 (qiāng huó) nghĩa là rễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum).
Cách viết 羌活 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 羌, 活 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.