老东西
[lǎo dōng xi] [LÃO 东 西]
(xúc phạm) lão khùng; thằng già
老东西 đọc là lǎo dōng xi, nghĩa là (xúc phạm) lão khùng; thằng già. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo dōng xi] [LÃO 东 西]
(xúc phạm) lão khùng; thằng già
老东西 (lǎo dōng xi) nghĩa là (xúc phạm) lão khùng; thằng già.
Viết lần lượt từng chữ 老, 东, 西 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.