老半天
[lǎo bàn tiān] [LÃO 半 天]
(thông tục) một thời gian dài
老半天 đọc là lǎo bàn tiān, nghĩa là (thông tục) một thời gian dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo bàn tiān] [LÃO 半 天]
(thông tục) một thời gian dài
老半天 (lǎo bàn tiān) nghĩa là (thông tục) một thời gian dài.
Viết lần lượt từng chữ 老, 半, 天 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.