老实巴交
[lǎo shi bā jiāo] [LÃO 实 巴 交]
(thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn; dễ bảo
老实巴交 đọc là lǎo shi bā jiāo, nghĩa là (thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo shi bā jiāo] [LÃO 实 巴 交]
(thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn; dễ bảo
老实巴交 (lǎo shi bā jiāo) nghĩa là (thông tục) hiền lành; ngoan ngoãn.
Viết lần lượt từng chữ 老, 实, 巴, 交 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.