老家伙
[lǎo jiā huo] [LÃO GIA 伙]
(thông tục) ông già; lão già
老家伙 đọc là lǎo jiā huo, nghĩa là (thông tục) ông già; lão già. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo jiā huo] [LÃO GIA 伙]
(thông tục) ông già; lão già
老家伙 (lǎo jiā huo) nghĩa là (thông tục) ông già; lão già.
Viết lần lượt từng chữ 老, 家, 伙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.