XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

老家伙 đọc là lǎo jiā huo, nghĩa là (thông tục) ông già; lão già. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 老家伙

老家伙 nghĩa là gì?

老家伙 (lǎo jiā huo) nghĩa là (thông tục) ông già; lão già.

Cách viết 老家伙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 老, 家, 伙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.