XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

老家贼 đọc là lǎo jiā zéi, nghĩa là (tiếng địa phương) chim sẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 老家贼

老家贼 nghĩa là gì?

老家贼 (lǎo jiā zéi) nghĩa là (tiếng địa phương) chim sẻ.

Cách viết 老家贼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 老, 家, 贼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.