老家贼
[lǎo jiā zéi] [LÃO GIA 贼]
(tiếng địa phương) chim sẻ
老家贼 đọc là lǎo jiā zéi, nghĩa là (tiếng địa phương) chim sẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo jiā zéi] [LÃO GIA 贼]
(tiếng địa phương) chim sẻ
老家贼 (lǎo jiā zéi) nghĩa là (tiếng địa phương) chim sẻ.
Viết lần lượt từng chữ 老, 家, 贼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.