老虎灶
[lǎo hǔ zào] [LÃO 虎 灶]
bếp lò lớn kiểu cũ
老虎灶 đọc là lǎo hǔ zào, nghĩa là bếp lò lớn kiểu cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo hǔ zào] [LÃO 虎 灶]
bếp lò lớn kiểu cũ
老虎灶 (lǎo hǔ zào) nghĩa là bếp lò lớn kiểu cũ.
Viết lần lượt từng chữ 老, 虎, 灶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.