老鹰星云
[lǎo yīng xīng yún] [LÃO 鹰 星 云]
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
老鹰星云 đọc là lǎo yīng xīng yún, nghĩa là Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo yīng xīng yún] [LÃO 鹰 星 云]
Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16
老鹰星云 (lǎo yīng xīng yún) nghĩa là Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16.
Viết lần lượt từng chữ 老, 鹰, 星, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.