老鼠洞
[lǎo shǔ dòng] [LÃO 鼠 洞]
hang chuột
老鼠洞 đọc là lǎo shǔ dòng, nghĩa là hang chuột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo shǔ dòng] [LÃO 鼠 洞]
hang chuột
老鼠洞 (lǎo shǔ dòng) nghĩa là hang chuột.
Viết lần lượt từng chữ 老, 鼠, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.