耳根子软 đọc là ěr gēn zi ruǎn, nghĩa là cả tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 耳根子软
耳根子软 nghĩa là gì?
耳根子软 (ěr gēn zi ruǎn) nghĩa là cả tin.
Cách viết 耳根子软 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 耳, 根, 子, 软 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.