耳朵软
[ěr duo ruǎn] [耳 朵 软]
cả tin
耳朵软 đọc là ěr duo ruǎn, nghĩa là cả tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
耳朵软 (ěr duo ruǎn) nghĩa là cả tin.
Viết lần lượt từng chữ 耳, 朵, 软 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.