联合军演
[lián hé jūn yǎn] [联 合 军 演]
diễn tập quân sự chung
联合军演 đọc là lián hé jūn yǎn, nghĩa là diễn tập quân sự chung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián hé jūn yǎn] [联 合 军 演]
diễn tập quân sự chung
联合军演 (lián hé jūn yǎn) nghĩa là diễn tập quân sự chung.
Viết lần lượt từng chữ 联, 合, 军, 演 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.