联合自强
[lián hé zì qiáng] [联 合 自 强]
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
联合自强 đọc là lián hé zì qiáng, nghĩa là kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián hé zì qiáng] [联 合 自 强]
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường
联合自强 (lián hé zì qiáng) nghĩa là kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường.
Viết lần lượt từng chữ 联, 合, 自, 强 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.