胡兀鹫
[hú wù jiù] [胡 兀 鹫]
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)
胡兀鹫 đọc là hú wù jiù, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú wù jiù] [胡 兀 鹫]
(loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)
胡兀鹫 (hú wù jiù) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus).
Viết lần lượt từng chữ 胡, 兀, 鹫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.