胡椒喷雾
[hú jiāo pēn wù] [胡 椒 喷 雾]
bình xịt hơi cay; xịt OC
胡椒喷雾 đọc là hú jiāo pēn wù, nghĩa là bình xịt hơi cay; xịt OC. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú jiāo pēn wù] [胡 椒 喷 雾]
bình xịt hơi cay; xịt OC
胡椒喷雾 (hú jiāo pēn wù) nghĩa là bình xịt hơi cay; xịt OC.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 椒, 喷, 雾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.