XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胡椒粒 đọc là hú jiāo lì, nghĩa là hạt tiêu; hạt của cây tiêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胡椒粒

胡椒粒 nghĩa là gì?

胡椒粒 (hú jiāo lì) nghĩa là hạt tiêu; hạt của cây tiêu.

Cách viết 胡椒粒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胡, 椒, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.