胡椒子
[hú jiāo zǐ] [胡 椒 子]
hạt tiêu; hạt của hồ tiêu
胡椒子 đọc là hú jiāo zǐ, nghĩa là hạt tiêu; hạt của hồ tiêu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú jiāo zǐ] [胡 椒 子]
hạt tiêu; hạt của hồ tiêu
胡椒子 (hú jiāo zǐ) nghĩa là hạt tiêu; hạt của hồ tiêu.
Viết lần lượt từng chữ 胡, 椒, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.