胡蝶
[hú dié] [胡 蝶]
biến thể của 蝴蝶 (hú dié)
胡蝶 đọc là hú dié, nghĩa là biến thể của 蝴蝶 (hú dié). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú dié] [胡 蝶]
biến thể của 蝴蝶 (hú dié)
胡蝶 (hú dié) nghĩa là biến thể của 蝴蝶 (hú dié).
Viết lần lượt từng chữ 胡, 蝶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.