胸腺嘧啶
[xiōng xiàn mì dìng] [胸 腺 嘧 啶]
nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)
胸腺嘧啶 đọc là xiōng xiàn mì dìng, nghĩa là nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiōng xiàn mì dìng] [胸 腺 嘧 啶]
nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)
胸腺嘧啶 (xiōng xiàn mì dìng) nghĩa là nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA).
Viết lần lượt từng chữ 胸, 腺, 嘧, 啶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.