脑性麻痹
[nǎo xìng má bì] [脑 性 麻 痹]
bại não; chứng co cứng
脑性麻痹 đọc là nǎo xìng má bì, nghĩa là bại não; chứng co cứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǎo xìng má bì] [脑 性 麻 痹]
bại não; chứng co cứng
脑性麻痹 (nǎo xìng má bì) nghĩa là bại não; chứng co cứng.
Viết lần lượt từng chữ 脑, 性, 麻, 痹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.