脑死亡 đọc là nǎo sǐ wáng, nghĩa là chết não. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 脑死亡
脑死亡 nghĩa là gì?
脑死亡 (nǎo sǐ wáng) nghĩa là chết não.
Cách viết 脑死亡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 脑, 死, 亡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 脑死亡?
Thường gặp: 大脑死亡 (dà nǎo sǐ wáng) – chết não.