脸部表情
[liǎn bù biǎo qíng] [脸 部 表 情]
biểu cảm khuôn mặt
脸部表情 đọc là liǎn bù biǎo qíng, nghĩa là biểu cảm khuôn mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎn bù biǎo qíng] [脸 部 表 情]
biểu cảm khuôn mặt
脸部表情 (liǎn bù biǎo qíng) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.
Viết lần lượt từng chữ 脸, 部, 表, 情 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.