腐殖覆盖物
[fǔ zhí fù gài wù] [腐 殖 覆 盖 物]
mùn
腐殖覆盖物 đọc là fǔ zhí fù gài wù, nghĩa là mùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǔ zhí fù gài wù] [腐 殖 覆 盖 物]
mùn
腐殖覆盖物 (fǔ zhí fù gài wù) nghĩa là mùn.
Viết lần lượt từng chữ 腐, 殖, 覆, 盖, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.