XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腐殖覆盖物 đọc là fǔ zhí fù gài wù, nghĩa là mùn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 腐殖覆盖物

腐殖覆盖物 nghĩa là gì?

腐殖覆盖物 (fǔ zhí fù gài wù) nghĩa là mùn.

Cách viết 腐殖覆盖物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腐, 殖, 覆, 盖, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.