腺体
[xiàn tǐ] [腺 体]
tuyến
腺体 đọc là xiàn tǐ, nghĩa là tuyến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
腺体 (xiàn tǐ) nghĩa là tuyến.
Viết lần lượt từng chữ 腺, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 杜氏腺体 (dù shì xiàn tǐ) – tuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong).