自动挡
[zì dòng dǎng] [自 动 挡]
hộp số tự động; chuyển số tự động
自动挡 đọc là zì dòng dǎng, nghĩa là hộp số tự động; chuyển số tự động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì dòng dǎng] [自 动 挡]
hộp số tự động; chuyển số tự động
自动挡 (zì dòng dǎng) nghĩa là hộp số tự động; chuyển số tự động.
Viết lần lượt từng chữ 自, 动, 挡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.