自动铅笔
[zì dòng qiān bǐ] [自 动 铅 笔]
bút chì cơ; bút chì bấm
自动铅笔 đọc là zì dòng qiān bǐ, nghĩa là bút chì cơ; bút chì bấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì dòng qiān bǐ] [自 动 铅 笔]
bút chì cơ; bút chì bấm
自动铅笔 (zì dòng qiān bǐ) nghĩa là bút chì cơ; bút chì bấm.
Viết lần lượt từng chữ 自, 动, 铅, 笔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.