自强自立
[zì qiáng zì lì] [自 强 自 立]
phấn đấu tự cải thiện
自强自立 đọc là zì qiáng zì lì, nghĩa là phấn đấu tự cải thiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì qiáng zì lì] [自 强 自 立]
phấn đấu tự cải thiện
自强自立 (zì qiáng zì lì) nghĩa là phấn đấu tự cải thiện.
Viết lần lượt từng chữ 自, 强, 自, 立 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.