自慰 đọc là zì wèi, nghĩa là tự an ủi; tự thủ dâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 自慰
自慰 nghĩa là gì?
自慰 (zì wèi) nghĩa là tự an ủi; tự thủ dâm.
Cách viết 自慰 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 自, 慰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 自慰?
Thường gặp: 聊以自慰 (liáo yǐ zì wèi) – tìm chút an ủi (thành ngữ).