自我安慰
[zì wǒ ān wèi] [自 NGÃ 安 慰]
tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
自我安慰 đọc là zì wǒ ān wèi, nghĩa là tự an ủi; tự an lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì wǒ ān wèi] [自 NGÃ 安 慰]
tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an
自我安慰 (zì wǒ ān wèi) nghĩa là tự an ủi; tự an lòng.
Viết lần lượt từng chữ 自, 我, 安, 慰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.