XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

自行车架 đọc là zì xíng chē jià, nghĩa là giá đỡ xe đạp; khung xe đạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 自行车架

自行车架 nghĩa là gì?

自行车架 (zì xíng chē jià) nghĩa là giá đỡ xe đạp; khung xe đạp.

Cách viết 自行车架 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 自, 行, 车, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.