自驾租赁
[zì jià zū lìn] [自 驾 租 赁]
thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)
自驾租赁 đọc là zì jià zū lìn, nghĩa là thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zì jià zū lìn] [自 驾 租 赁]
thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)
自驾租赁 (zì jià zū lìn) nghĩa là thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 自, 驾, 租, 赁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.