XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

节录 đọc là jié lù, nghĩa là trích xuất; trích dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 节录

节录 nghĩa là gì?

节录 (jié lù) nghĩa là trích xuất; trích dẫn.

Cách viết 节录 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 节, 录 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.