采出
[cǎi chū] [采 出]
trích xuất; khai thác
采出 đọc là cǎi chū, nghĩa là trích xuất; khai thác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
采出 (cǎi chū) nghĩa là trích xuất; khai thác.
Viết lần lượt từng chữ 采, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.