XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

采出 đọc là cǎi chū, nghĩa là trích xuất; khai thác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 采出

采出 nghĩa là gì?

采出 (cǎi chū) nghĩa là trích xuất; khai thác.

Cách viết 采出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 采, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.