芝麻包
[zhī ma bāo] [芝 麻 包]
bánh bao mè
芝麻包 đọc là zhī ma bāo, nghĩa là bánh bao mè. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī ma bāo] [芝 麻 包]
bánh bao mè
芝麻包 (zhī ma bāo) nghĩa là bánh bao mè.
Viết lần lượt từng chữ 芝, 麻, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.