芝麻官
[zhī ma guān] [芝 麻 官]
quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn
芝麻官 đọc là zhī ma guān, nghĩa là quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī ma guān] [芝 麻 官]
quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn
芝麻官 (zhī ma guān) nghĩa là quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn.
Viết lần lượt từng chữ 芝, 麻, 官 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.