芫花
[yuán huā] [芫 花]
thụy hương; Daphne genkwa
芫花 đọc là yuán huā, nghĩa là thụy hương; Daphne genkwa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán huā] [芫 花]
thụy hương; Daphne genkwa
芫花 (yuán huā) nghĩa là thụy hương; Daphne genkwa.
Viết lần lượt từng chữ 芫, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 芫花素 (yuán huā sù) – genkwanin.