花色素苷 đọc là huā sè sù gān, nghĩa là anthocyanin (hóa sinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 花色素苷
花色素苷 nghĩa là gì?
花色素苷 (huā sè sù gān) nghĩa là anthocyanin (hóa sinh).
Cách viết 花色素苷 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 花, 色, 素, 苷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.