苦痛
[kǔ tòng] [苦 痛]
đau đớn; khổ đau
苦痛 đọc là kǔ tòng, nghĩa là đau đớn; khổ đau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
苦痛 (kǔ tòng) nghĩa là đau đớn; khổ đau.
Viết lần lượt từng chữ 苦, 痛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.