英哩 đọc là yīng lǐ, nghĩa là biến thể của 英里 (yīng lǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 英哩
英哩 nghĩa là gì?
英哩 (yīng lǐ) nghĩa là biến thể của 英里 (yīng lǐ).
Cách viết 英哩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 英, 哩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.