英姿飒爽
[yīng zī sà shuǎng] [英 姿 飒 爽]
(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang
英姿飒爽 đọc là yīng zī sà shuǎng, nghĩa là (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng zī sà shuǎng] [英 姿 飒 爽]
(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang
英姿飒爽 (yīng zī sà shuǎng) nghĩa là (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang.
Viết lần lượt từng chữ 英, 姿, 飒, 爽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.