英语热
[yīng yǔ rè] [英 语 热]
người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh
英语热 đọc là yīng yǔ rè, nghĩa là người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng yǔ rè] [英 语 热]
người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh
英语热 (yīng yǔ rè) nghĩa là người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh.
Viết lần lượt từng chữ 英, 语, 热 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.