茎干
[jīng gàn] [茎 干]
thân; cọng
茎干 đọc là jīng gàn, nghĩa là thân; cọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
茎干 (jīng gàn) nghĩa là thân; cọng.
Viết lần lượt từng chữ 茎, 干 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.