草根网民
[cǎo gēn wǎng mín] [草 根 网 民]
cư dân mạng bình dân
草根网民 đọc là cǎo gēn wǎng mín, nghĩa là cư dân mạng bình dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎo gēn wǎng mín] [草 根 网 民]
cư dân mạng bình dân
草根网民 (cǎo gēn wǎng mín) nghĩa là cư dân mạng bình dân.
Viết lần lượt từng chữ 草, 根, 网, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.