荒漠伯劳
[huāng mò bó láo] [荒 漠 伯 劳]
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
荒漠伯劳 đọc là huāng mò bó láo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huāng mò bó láo] [荒 漠 伯 劳]
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
荒漠伯劳 (huāng mò bó láo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus).
Viết lần lượt từng chữ 荒, 漠, 伯, 劳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.