莫哈韦沙漠
[mò hā wéi shā mò] [莫 哈 韦 沙 漠]
Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ
莫哈韦沙漠 đọc là mò hā wéi shā mò, nghĩa là Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò hā wéi shā mò] [莫 哈 韦 沙 漠]
Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ
莫哈韦沙漠 (mò hā wéi shā mò) nghĩa là Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ.
Viết lần lượt từng chữ 莫, 哈, 韦, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.