菜篮子
[cài lán zi] [菜 篮 子]
giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm
菜篮子 đọc là cài lán zi, nghĩa là giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cài lán zi] [菜 篮 子]
giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm
菜篮子 (cài lán zi) nghĩa là giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm.
Viết lần lượt từng chữ 菜, 篮, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.