落水管
[luò shuǐ guǎn] [落 THỦY 管]
ống thoát nước; ống máng xối
落水管 đọc là luò shuǐ guǎn, nghĩa là ống thoát nước; ống máng xối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò shuǐ guǎn] [落 THỦY 管]
ống thoát nước; ống máng xối
落水管 (luò shuǐ guǎn) nghĩa là ống thoát nước; ống máng xối.
Viết lần lượt từng chữ 落, 水, 管 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.