落跑
[luò pǎo] [落 跑]
bỏ trốn; chạy trốn
落跑 đọc là luò pǎo, nghĩa là bỏ trốn; chạy trốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
落跑 (luò pǎo) nghĩa là bỏ trốn; chạy trốn.
Viết lần lượt từng chữ 落, 跑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 降落跑道 (jiàng luò pǎo dào) – đường băng (tại sân bay).