降落跑道
[jiàng luò pǎo dào] [降 落 跑 道]
đường băng (tại sân bay)
降落跑道 đọc là jiàng luò pǎo dào, nghĩa là đường băng (tại sân bay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàng luò pǎo dào] [降 落 跑 道]
đường băng (tại sân bay)
降落跑道 (jiàng luò pǎo dào) nghĩa là đường băng (tại sân bay).
Viết lần lượt từng chữ 降, 落, 跑, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.