葡萄树
[pú tao shù] [葡 萄 树]
cây nho
院子里种了一棵葡萄树。
yuàn zi lǐ zhǒng le yì kē pú táo shù.Trong sân trồng một cây nho.
葡萄树 đọc là pú tao shù, nghĩa là cây nho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pú tao shù] [葡 萄 树]
cây nho
院子里种了一棵葡萄树。
yuàn zi lǐ zhǒng le yì kē pú táo shù.Trong sân trồng một cây nho.
葡萄树 (pú tao shù) nghĩa là cây nho.
Viết lần lượt từng chữ 葡, 萄, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.